CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6734Mã khu vực
4450Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Nanbu County Branch | 103673444500 | 中国农业银行南部县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Nanchong Mahuangyan Branch | 103673044185 | 中国农业银行股份有限公司南充蚂蝗堰分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanbuzhengjie Branch | 103673444518 | 中国农业银行股份有限公司南部正街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanbu Station Branch | 103673444559 | 中国农业银行股份有限公司南部车站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanbu Huancheng Road Branch | 103673444567 | 中国农业银行股份有限公司南部环城路分理处 |
| Agricultural Bank of China Yingshan County Branch | 103673644812 | 中国农业银行营山县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yingshan Xiaoqiao Branch | 103673644853 | 中国农业银行股份有限公司营山小桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yingshan Luoshi Branch | 103673644845 | 中国农业银行股份有限公司营山骆市分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yingshan Huilong Branch | 103673644870 | 中国农业银行股份有限公司营山回龙分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yingshan Dadong Street Branch | 103673644829 | 中国农业银行股份有限公司营山大东街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.