CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6730Mã khu vực
4415Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanchong Longpan Branch | 103673044152 | 中国农业银行股份有限公司南充龙蟠分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Langzhong Gucheng Branch | 103674346144 | 中国农业银行股份有限公司阆中古城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Langzhong Laoguan Branch | 103674346208 | 中国农业银行股份有限公司阆中老观分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Nanchong Jinfeng Branch | 103673044128 | 中国农业银行股份有限公司南充金凤分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Langzhong Qili Branch | 103674346249 | 中国农业银行股份有限公司阆中七里分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Langzhong Siyi Branch | 103674346224 | 中国农业银行股份有限公司阆中思依分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Langzhong Baiya Branch | 103674346169 | 中国农业银行股份有限公司阆中柏垭分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Langzhong Shuiguan Branch | 103674346185 | 中国农业银行股份有限公司阆中水观分理处 |
| Agricultural Bank of China Jialing District Branch | 103673044169 | 中国农业银行嘉陵区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanbu Nanmu Branch | 103673444411 | 中国农业银行股份有限公司南部楠木分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.