CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5820Mã khu vực
7110Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Wujiang Branch | 103582071108 | 中国农业银行股份有限公司韶关武江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Xihe Branch | 103582071157 | 中国农业银行股份有限公司韶关西河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Furong Branch | 103582071173 | 中国农业银行股份有限公司韶关芙蓉支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shaoguan Country Garden Branch | 103582071181 | 中国农业银行股份有限公司韶关碧桂园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Beijiang Branch | 103582071307 | 中国农业银行股份有限公司韶关北江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Fuxing Branch | 103582071358 | 中国农业银行股份有限公司韶关复兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Zhenjiang Branch | 103582071500 | 中国农业银行股份有限公司韶关浈江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Sitong Branch | 103582071518 | 中国农业银行股份有限公司韶关四通支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Qujiang Branch | 103582071809 | 中国农业银行股份有限公司韶关曲江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Lishi Branch | 103582071876 | 中国农业银行股份有限公司韶关犁市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.