CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5820Mã khu vực
7154Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Jinsha Branch | 103582071542 | 中国农业银行股份有限公司韶关金沙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shixing County Branch | 103582272708 | 中国农业银行股份有限公司始兴县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Anshan Branch | 103582071833 | 中国农业银行股份有限公司韶关鞍山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Qiming Branch | 103582071526 | 中国农业银行股份有限公司韶关启明支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shixing Mojiang Branch | 103582272716 | 中国农业银行股份有限公司始兴墨江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Shaogang Branch | 103582071702 | 中国农业银行股份有限公司韶关韶钢支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanxiong Xiongzhou Branch | 103582372218 | 中国农业银行股份有限公司南雄雄州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Renhua County Branch | 103582472400 | 中国农业银行股份有限公司仁化县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanxiong Xiongdong Branch | 103582372234 | 中国农业银行股份有限公司南雄雄东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Renhua New Town Branch | 103582472426 | 中国农业银行股份有限公司仁化新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.