CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6818Mã khu vực
5811Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ganzi County Branch Business Department | 103681858111 | 中国农业银行股份有限公司甘孜县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Daocheng Yading Branch | 103682858932 | 中国农业银行股份有限公司稻城亚丁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yajiang Lianghekou Branch | 103681558638 | 中国农业银行股份有限公司雅江两河口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ganzigeda Plaza Branch | 103681858120 | 中国农业银行股份有限公司甘孜格达广场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinlong County Branch Business Department | 103681958214 | 中国农业银行股份有限公司新龙县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Kangding Branch | 103681057518 | 中国农业银行股份有限公司康定市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luding Yingliangbao Branch | 103681257461 | 中国农业银行股份有限公司泸定硬梁包支行 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Ya'an Branch Clearing Center | 103677055009 | 中国农业银行四川省雅安市分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Ya'an Branch | 103677055017 | 中国农业银行雅安市分行 |
| Agricultural Bank of China Ya'an Nansan Road Branch | 103677055033 | 中国农业银行雅安南三路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.