CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6770Mã khu vực
5504Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ya'an Yucheng Branch | 103677055041 | 中国农业银行股份有限公司雅安雨城支行 |
| Agricultural Bank of China Ya'an Jinjin Road Branch | 103677055050 | 中国农业银行雅安挺进路分理处 |
| Agricultural Bank of China Ya'an Caoba Branch | 103677055076 | 中国农业银行雅安草坝分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Mingshan County Branch | 103677254812 | 中国农业银行四川省名山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yingjing Tongxin Street Branch | 103677354267 | 中国农业银行股份有限公司荥经同心街分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Hanyuan County Branch | 103677454311 | 中国农业银行四川省汉源县支行 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Yingjing County Branch | 103677354218 | 中国农业银行四川省荥经县支行 |
| Agricultural Bank of China Mingshan Shuncheng Branch | 103677254845 | 中国农业银行名山顺城分理处 |
| Agricultural Bank of China Hanyuan Jiuxiang Branch | 103677454320 | 中国农业银行汉源九襄支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hanyuan Town Suburban Branch | 103677454354 | 中国农业银行股份有限公司汉源镇郊分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.