CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5930Mã khu vực
6440Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Duanzhou Branch | 103593064404 | 中国农业银行股份有限公司肇庆端州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Huanggang Branch | 103593064412 | 中国农业银行股份有限公司肇庆黄岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Mugang Branch | 103593064429 | 中国农业银行股份有限公司肇庆睦岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Baihuayuan Branch | 103593064515 | 中国农业银行股份有限公司肇庆百花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Xincun Branch | 103593064453 | 中国农业银行股份有限公司肇庆新村支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyao Lubu Branch | 103593164795 | 中国农业银行股份有限公司高要禄步支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sihui Branch | 103593265009 | 中国农业银行股份有限公司四会市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sihui Dasha Branch | 103593265025 | 中国农业银行股份有限公司四会大沙支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyao Nan'an Branch | 103593164787 | 中国农业银行股份有限公司高要南岸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangning County Branch | 103593365200 | 中国农业银行股份有限公司广宁县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.