CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6718Mã khu vực
4888Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gongxian Branch | 103671848881 | 中国农业银行股份有限公司珙县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gongxian Xinqiao Branch | 103671848873 | 中国农业银行股份有限公司珙县新桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingwen County Branch | 103671949013 | 中国农业银行股份有限公司兴文县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingwen Gusong Branch | 103671949021 | 中国农业银行股份有限公司兴文古宋分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingshan County Branch | 103672149211 | 中国农业银行股份有限公司屏山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yibin Lizhuang Branch | 103671047065 | 中国农业银行股份有限公司宜宾李庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yibin Renmin Road Branch | 103671047081 | 中国农业银行股份有限公司宜宾人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yibin Nanxing Branch | 103671047112 | 中国农业银行股份有限公司宜宾南兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yibin Jiudu Branch | 103671047400 | 中国农业银行股份有限公司宜宾酒都分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yibin Branch | 103671049410 | 中国农业银行股份有限公司宜宾分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.