CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6712Mã khu vực
4748Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yibin County Juexi Branch | 103671247482 | 中国农业银行股份有限公司宜宾县蕨溪支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jiang'an Sports Center Branch | 103671448021 | 中国农业银行股份有限公司江安体育中心分理处 |
| Operation Management Department, Agricultural Bank of China Aba Branch | 103679060001 | 中国农业银行阿坝分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Maerkang Tuanjie Street Branch | 103679060358 | 中国农业银行马尔康团结街分理处 |
| Agricultural Bank of China Maerkang Commercial Building Branch | 103679060382 | 中国农业银行马尔康商业大楼分理处 |
| Agricultural Bank of China Maerkang Binhe Road Branch | 103679060403 | 中国农业银行马尔康滨河路分理处 |
| Agricultural Bank of China Wenchuan Sangping Branch | 103679160043 | 中国农业银行汶川桑坪分理处 |
| Agricultural Bank of China Wenchuan Weizhou Branch | 103679160027 | 中国农业银行汶川威州支行 |
| Agricultural Bank of China Wenchuan County Branch, Aba Prefecture, Sichuan Province | 103679160019 | 中国农业银行四川省阿坝州农行汶川县支行 |
| Agricultural Bank of China Wenchuan Shuimo Branch | 103679160094 | 中国农业银行汶川水磨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.