CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6791Mã khu vực
6008Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Wenchuan Wolong Branch | 103679160086 | 中国农业银行汶川卧龙支行 |
| Agricultural Bank of China Wenchuan Yingxiu Branch | 103679160078 | 中国农业银行汶川映秀支行 |
| Agricultural Bank of China Lixian Branch Xinqu Branch | 103679260589 | 中国农业银行理县支行新区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoxian Branch Business Department | 103679360172 | 中国农业银行股份有限公司茂县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Lixian Branch Business Department | 103679260126 | 中国农业银行股份有限公司理县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Maoxian Qiangcheng Branch | 103679360599 | 中国农业银行茂县羌城分理处 |
| Agricultural Bank of China Maoxian Qiangxing Branch | 103679360189 | 中国农业银行茂县羌兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Songpan North Street Branch | 103679460219 | 中国农业银行松潘北街分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiuzhaigou Government Street Branch | 103679560250 | 中国农业银行九寨沟政府街分理处 |
| Agricultural Bank of China Xiaojinxinjie Branch | 103679760459 | 中国农业银行小金新街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.