CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6010Mã khu vực
6837Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Qingcheng Branch | 103601068379 | 中国农业银行股份有限公司清远清城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Branch | 103601068303 | 中国农业银行股份有限公司清远分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Station Branch | 103601068387 | 中国农业银行股份有限公司清远站前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Chengnan Branch | 103601068418 | 中国农业银行股份有限公司清远城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Xincheng Branch | 103601068475 | 中国农业银行股份有限公司清远新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Hongyun Branch | 103601068506 | 中国农业银行股份有限公司清远鸿运支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Shijiao Branch | 103601068522 | 中国农业银行股份有限公司清远石角支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Longtang Branch | 103601068539 | 中国农业银行股份有限公司清远龙塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Huixiang Road Branch | 103601068434 | 中国农业银行股份有限公司清远汇祥路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Zhouxin Branch | 103601068547 | 中国农业银行股份有限公司清远洲心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.