CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6010Mã khu vực
6848Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Huamao Branch | 103601068483 | 中国农业银行股份有限公司清远华茂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Xiaoshicheng Branch | 103701011806 | 中国农业银行股份有限公司贵阳小石城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Century New Town Branch | 103701012809 | 中国农业银行股份有限公司贵阳世纪新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Future Ark Branch | 103701015903 | 中国农业银行股份有限公司贵阳未来方舟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xifeng Lincheng Branch | 103701024504 | 中国农业银行股份有限公司息烽磷城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Zhongtian Garden Branch | 103701016703 | 中国农业银行股份有限公司贵阳中天花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiuwen Zazuo Branch | 103701023608 | 中国农业银行股份有限公司修文扎佐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Ergezhai Branch | 103701017909 | 中国农业银行股份有限公司贵阳二戈寨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Huaguoyuan Branch | 103701018008 | 中国农业银行股份有限公司贵阳花果园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Minda Branch | 103701019505 | 中国农业银行股份有限公司贵阳民大支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.