CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6020Mã khu vực
2880Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Shatin Branch | 103602028805 | 中国农业银行股份有限公司东莞沙田支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Qingxi Branch | 103602028709 | 中国农业银行股份有限公司东莞清溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Liaobu Branch | 103602028901 | 中国农业银行股份有限公司东莞寮步支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Hengli Branch | 103602029907 | 中国农业银行股份有限公司东莞横沥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Qishi Branch | 103602030001 | 中国农业银行股份有限公司东莞企石支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Shilong Branch | 103602030307 | 中国农业银行股份有限公司东莞石龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Shilong Jinyuan Branch | 103602030323 | 中国农业银行股份有限公司东莞石龙金源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Shijie Branch | 103602030500 | 中国农业银行股份有限公司东莞石碣支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Hongmei Branch | 103602030606 | 中国农业银行股份有限公司东莞洪梅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Dongkeng Branch | 103602030702 | 中国农业银行股份有限公司东莞东坑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.