CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
7310Mã khu vực
0186Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Kunming Xingyun Branch103731001867中国农业银行股份有限公司昆明兴云支行
Agricultural Bank of China Limited Anning Kun Steel Branch103731002337中国农业银行股份有限公司安宁昆钢支行
Agricultural Bank of China Limited Kunming Niujiezhuang Branch103731001875中国农业银行股份有限公司昆明牛街庄支行
Agricultural Bank of China Limited Kunming Shuntong Branch103731001859中国农业银行股份有限公司昆明顺通支行
Agricultural Bank of China Limited, Kunming Bailongsi Branch103731001906中国农业银行股份有限公司昆明白龙寺支行
Agricultural Bank of China Limited Fumin County Branch103731001914中国农业银行股份有限公司富民县支行
Agricultural Bank of China Limited Kunming Tuodong Branch103731001971中国农业银行股份有限公司昆明拓东支行
Agricultural Bank of China Limited Kunming Beishi District Branch103731001947中国农业银行股份有限公司昆明北市区支行
Agricultural Bank of China Limited Kunming Panlong Branch103731001980中国农业银行股份有限公司昆明盘龙支行
Agricultural Bank of China Limited Kunming Chuncheng Branch103731021919中国农业银行股份有限公司昆明春城支行
Hiển thị 15351–15360 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.