CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7546Mã khu vực
1349Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ruili Nongdao Branch | 103754613493 | 中国农业银行股份有限公司瑞丽弄岛分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ruili Branch | 103754613959 | 中国农业银行股份有限公司瑞丽市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Ruili Wanding Branch | 103754613508 | 中国农业银行股份有限公司瑞丽畹町支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ruili Jiegao Branch | 103754613485 | 中国农业银行股份有限公司瑞丽姐告支行 |
| Agricultural Bank of China Pingnan County Branch, Guigang City, Guangxi | 103624447018 | 中国农业银行广西贵港市平南县支行 |
| Agricultural Bank of China Guigang Guiping Branch | 103624346411 | 中国农业银行广西贵港桂平市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Branch | 103624245013 | 中国农业银行股份有限公司贵港分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Fenghuang Branch | 103624245600 | 中国农业银行股份有限公司贵港凤凰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Debao Branch | 103624245618 | 中国农业银行股份有限公司贵港德宝分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiping Phoenix Branch | 103624346495 | 中国农业银行股份有限公司桂平凤凰分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.