CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6242Mã khu vực
4565Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Hecheng Branch | 103624245659 | 中国农业银行股份有限公司贵港荷城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Qiaoxu Branch | 103624246196 | 中国农业银行股份有限公司贵港桥圩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Qintang Branch | 103624245917 | 中国农业银行股份有限公司贵港覃塘分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Jiangbei Branch | 103624245976 | 中国农业银行股份有限公司贵港江北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guigang Gangnan Branch | 103624246112 | 中国农业银行股份有限公司贵港港南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingnan Da'an Branch | 103624447059 | 中国农业银行股份有限公司平南大安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Branch | 103631173010 | 中国农业银行股份有限公司钦州分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Nanzhu Branch | 103631173261 | 中国农业银行股份有限公司钦州南珠支行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Qinzhou Branch Business Office | 103631173212 | 中国农业银行广西钦州市分行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Renmin South Road Branch | 103631173253 | 中国农业银行股份有限公司钦州人民南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.