CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6311Mã khu vực
7386Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Pingji Branch | 103631173868 | 中国农业银行股份有限公司钦州平吉分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Rhinoceros Foot Branch | 103631173972 | 中国农业银行股份有限公司钦州犀牛脚分理处 |
| Agricultural Bank of China Lingshan County Branch Business Office, Qinzhou City, Guangxi | 103631475011 | 中国农业银行广西钦州市灵山县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshan Liufeng Branch | 103631475343 | 中国农业银行股份有限公司灵山六峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Nameng Branch | 103631173841 | 中国农业银行股份有限公司钦州那蒙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshan Renmin Road Branch | 103631475386 | 中国农业银行股份有限公司灵山人民路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Port Branch | 103631174045 | 中国农业银行股份有限公司钦州港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinzhou Nali Branch | 103631173989 | 中国农业银行股份有限公司钦州那丽分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshan Wuli Branch | 103631475441 | 中国农业银行股份有限公司灵山武利支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingshan Jiangnan Branch | 103631475409 | 中国农业银行股份有限公司灵山江南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.