CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6141Mã khu vực
1311Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhou Liujiang Branch | 103614113116 | 中国农业银行股份有限公司柳州柳江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhou Branch | 103614010019 | 中国农业银行股份有限公司柳州分行 |
| Agricultural Bank of China Liuzhou Branch Gangdu Branch | 103614011474 | 中国农业银行柳州分行钢都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenshan Branch | 103745007045 | 中国农业银行股份有限公司文山市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenshan Huanbei Branch | 103745007012 | 中国农业银行股份有限公司文山环北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenshan Yongfeng Branch | 103745007037 | 中国农业银行股份有限公司文山永丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenshan Kaihua North Road Branch | 103745007107 | 中国农业银行股份有限公司文山开化北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenshan Shuangqiao Branch | 103745007029 | 中国农业银行股份有限公司文山双桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenshan Yongtong Branch | 103745007096 | 中国农业银行股份有限公司文山永通支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenshan Arc de Triomphe Branch | 103745007131 | 中国农业银行股份有限公司文山凯旋门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.