CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
1810Mã khu vực
5700Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Yuncheng Dongcheng Branch103181057009中国农业银行股份有限公司运城东城支行
Agricultural Bank of China Limited Yongji Branch103181250708中国农业银行股份有限公司永济市支行
Agricultural Bank of China Limited Ruicheng Fenglingdu Branch103181351218中国农业银行股份有限公司芮城风陵渡支行
Agricultural Bank of China Limited Yuncheng Yudu Branch103181056803中国农业银行股份有限公司运城禹都支行
Agricultural Bank of China Limited Linyi County Branch103181451619中国农业银行股份有限公司临猗县支行
Agricultural Bank of China Limited Ruicheng County Branch103181351111中国农业银行股份有限公司芮城县支行
Agricultural Bank of China Limited Xinjiang Branch103181652619中国农业银行股份有限公司新绛县支行
Agricultural Bank of China Limited Jishan County Branch103181753103中国农业银行股份有限公司稷山县支行
Agricultural Bank of China Limited Wanrong County Branch103181552111中国农业银行股份有限公司万荣县支行
Agricultural Bank of China Limited Pinglu Taiyang Road Branch103182355714中国农业银行股份有限公司平陆太阳路分理处
Hiển thị 1581–1590 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.