CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1810Mã khu vực
5026Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yuncheng Beidajie Branch | 103181050267 | 中国农业银行股份有限公司运城北大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuncheng Branch | 103181050023 | 中国农业银行股份有限公司运城分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuozhou Yanmen Branch | 103169085902 | 中国农业银行股份有限公司朔州雁门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuozhou Xinshi District Branch | 103169086001 | 中国农业银行股份有限公司朔州新市区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuozhou Fu'nan Branch | 103169085201 | 中国农业银行股份有限公司朔州府南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuozhou Pinglu Branch | 103169085404 | 中国农业银行股份有限公司朔州平鲁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuozhou Guomao Branch | 103169086606 | 中国农业银行股份有限公司朔州国贸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanyin County Branch | 103169185509 | 中国农业银行股份有限公司山阴县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuozhou Branch | 103169088881 | 中国农业银行股份有限公司朔州市分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yingxian Branch | 103163685708 | 中国农业银行股份有限公司应县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.