CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7941Mã khu vực
3452Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Taibai County Chengguan Branch | 103794134520 | 中国农业银行股份有限公司太白县城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Longxian Branch Business Department | 103793633515 | 中国农业银行陇县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Fengxian Branch Business Department | 103793935018 | 中国农业银行凤县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Meixian Branch Business Department | 103793532517 | 中国农业银行眉县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Linyou County Branch Business Department | 103793834011 | 中国农业银行麟游县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Qianyang County Branch Business Department | 103793733015 | 中国农业银行千阳县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Fengxian Fengzhou Branch | 103793935034 | 中国农业银行凤县凤州分理处 |
| Agricultural Bank of China Luonan County Branch | 103803281015 | 中国农业银行洛南县支行 |
| Agricultural Bank of China Danfeng County Branch Chengguan Business Office | 103803382021 | 中国农业银行丹凤县支行城关营业所 |
| Agricultural Bank of China Danfeng County Branch | 103803382048 | 中国农业银行丹凤县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.