CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8062Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shenmu Jianyuan Branch | 103806201053 | 中国农业银行股份有限公司神木建苑支行 |
| Agricultural Bank of China Yuyang District Branch Business Department | 103806000515 | 中国农业银行榆阳区支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenmu Huaneng Branch | 103806206539 | 中国农业银行股份有限公司神木华能支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenmu Linyuan Branch | 103806201088 | 中国农业银行股份有限公司神木麟苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suide Xishan Road Branch | 103806702567 | 中国农业银行股份有限公司绥德西山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenmu Yingbin Branch | 103806206547 | 中国农业银行股份有限公司神木迎宾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenmu Shenhua Branch | 103806201070 | 中国农业银行股份有限公司神木神华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fugu Chengguan Branch | 103806306010 | 中国农业银行股份有限公司府谷城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fugu Zhaoshiyao Branch | 103806306036 | 中国农业银行股份有限公司府谷赵石尧支行 |
| Agricultural Bank of China Yulin Branch Business Department | 103806000603 | 中国农业银行榆林分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.