CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8063Mã khu vực
0604Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Fugu Jinxin Branch | 103806306044 | 中国农业银行股份有限公司府谷金信支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingbian Hequan Branch | 103806602038 | 中国农业银行股份有限公司定边贺圈支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingbian New District Branch | 103806602046 | 中国农业银行股份有限公司定边新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingbian Changcheng Street Branch | 103806602087 | 中国农业银行股份有限公司定边长城街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fugu District Branch | 103806306028 | 中国农业银行股份有限公司府谷城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fugu Yellow River Branch | 103806306069 | 中国农业银行股份有限公司府谷黄河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suide Dongxin Branch | 103806702526 | 中国农业银行股份有限公司绥德东新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingbian Xizheng Street Branch | 103806602095 | 中国农业银行股份有限公司定边西正街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yulin Xingyu Branch | 103806000687 | 中国农业银行股份有限公司榆林兴榆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yulin Tuocheng Branch | 103806000638 | 中国农业银行股份有限公司榆林驼城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.