CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2410Mã khu vực
1701Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Yatai Street Branch | 103241017012 | 中国农业银行股份有限公司长春亚泰大街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Sandao Branch | 103241017037 | 中国农业银行股份有限公司长春三道分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Hongqi Street Branch | 103241017070 | 中国农业银行股份有限公司长春红旗街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dehui Deli Branch | 103241016518 | 中国农业银行股份有限公司德惠德利支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Minfeng Branch | 103241017123 | 中国农业银行股份有限公司长春民丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Erdao Branch | 103241017498 | 中国农业银行股份有限公司长春二道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Development Zone Branch | 103241017990 | 中国农业银行股份有限公司长春开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Linhe Branch | 103241018015 | 中国农业银行股份有限公司长春临河分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Changchun University Student Branch | 103241018066 | 中国农业银行股份有限公司长春大学生分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Xixin Branch | 103241018267 | 中国农业银行股份有限公司长春西新分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.