CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2410Mã khu vực
1819Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Shuguang Branch | 103241018195 | 中国农业银行股份有限公司长春曙光支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Chengxi Branch | 103241018275 | 中国农业银行股份有限公司长春城西分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Luyuan Branch | 103241018494 | 中国农业银行股份有限公司长春绿园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Jingyuetan Branch | 103241018996 | 中国农业银行股份有限公司长春净月潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yushu Branch | 103241011499 | 中国农业银行股份有限公司榆树市支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dehui Zhenxing Branch | 103241012231 | 中国农业银行股份有限公司德惠振兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dehui Branch | 103241012491 | 中国农业银行股份有限公司德惠市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nong'an County Branch | 103241011992 | 中国农业银行股份有限公司农安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiutai Fangniugou Branch | 103241012635 | 中国农业银行股份有限公司九台放牛沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiutai Kalun Branch | 103241012627 | 中国农业银行股份有限公司九台卡伦分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.