CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7042Mã khu vực
3520Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Renhuai Branch | 103704235202 | 中国农业银行股份有限公司仁怀市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuqing Aoxi Branch | 103704134708 | 中国农业银行股份有限公司余庆敖溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Meitan Yongxing Branch | 103703932903 | 中国农业银行股份有限公司湄潭永兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Renhuai Chengguan Branch | 103704235309 | 中国农业银行股份有限公司仁怀城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuqing Taiping Branch | 103704134601 | 中国农业银行股份有限公司余庆太平分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Renhuai Maotai Branch | 103704235405 | 中国农业银行股份有限公司仁怀茅台支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiayuguan Branch | 103822023016 | 中国农业银行股份有限公司嘉峪关分行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Zunyi Chuntianbao Branch | 103703040900 | 中国农业银行股份有限公司遵义春天堡分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Chengguan Branch | 103703740207 | 中国农业银行股份有限公司务川城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Renhuai Zhenxing Road Branch | 103704235807 | 中国农业银行股份有限公司仁怀振兴路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.