CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7030Mã khu vực
4130Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Guiyang Road Branch | 103703041308 | 中国农业银行股份有限公司遵义贵阳路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Xiangshan Branch | 103703042001 | 中国农业银行股份有限公司遵义湘山支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Renhuai Maotai Branch | 103704235501 | 中国农业银行股份有限公司仁怀茅台分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Nanguan Branch | 103703042108 | 中国农业银行股份有限公司遵义南关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Branch | 103703043300 | 中国农业银行股份有限公司遵义分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Zhongnan Branch | 103703042403 | 中国农业银行股份有限公司遵义中南分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Maocaopu Branch | 103703041009 | 中国农业银行股份有限公司遵义茅草铺分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chishui Guandu Branch | 103704336803 | 中国农业银行股份有限公司赤水官渡分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chishui Changsha Branch | 103704336900 | 中国农业银行股份有限公司赤水长沙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xishui County Branch | 103704437502 | 中国农业银行股份有限公司习水县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.