CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8290Mã khu vực
0808Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dingxi Youyi Road Branch | 103829008089 | 中国农业银行股份有限公司定西友谊路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingxi Cankou Branch | 103829008064 | 中国农业银行股份有限公司定西巉口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingxi Chengguan Branch | 103829008021 | 中国农业银行股份有限公司定西城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingxi Nanchuan Branch | 103829008110 | 中国农业银行股份有限公司定西南川分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tongwei Dongchuan Branch | 103829208544 | 中国农业银行股份有限公司通渭东川分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Longxi Chengguan Branch | 103829308725 | 中国农业银行股份有限公司陇西城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingxi Xihe Branch | 103829008144 | 中国农业银行股份有限公司定西西河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingxi Jiaotong Road Branch | 103829008101 | 中国农业银行股份有限公司定西交通路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Longxi Dayuan Branch | 103829308784 | 中国农业银行股份有限公司陇西大园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lintao Taoyang Branch | 103829509554 | 中国农业银行股份有限公司临洮洮阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.