CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8297Mã khu vực
0912Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Minxian Chengguan Branch | 103829709120 | 中国农业银行股份有限公司岷县城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lintao Yaxia Branch | 103829509546 | 中国农业银行股份有限公司临洮衙下分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lintao Xindian Branch | 103829509595 | 中国农业银行股份有限公司临洮辛甸分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongwei County Branch | 103829208510 | 中国农业银行股份有限公司通渭县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongwei Xiangyu Branch | 103829208536 | 中国农业银行股份有限公司通渭襄玉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingxi Jiefang Road Branch | 103829008048 | 中国农业银行股份有限公司定西解放路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longxi County Branch | 103829308717 | 中国农业银行股份有限公司陇西县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longxi Square Branch | 103829308733 | 中国农业银行股份有限公司陇西广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangxian Xinsi Branch | 103829609047 | 中国农业银行股份有限公司漳县新寺分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lintao North Street Branch | 103829509562 | 中国农业银行股份有限公司临洮北街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.