CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8591Mã khu vực
9000Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Golmud Branch | 103859190000 | 中国农业银行股份有限公司格尔木分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Delingha Branch Business Office | 103859050007 | 中国农业银行股份有限公司德令哈支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited, Golmud Nanjiao Branch | 103859190106 | 中国农业银行股份有限公司格尔木南郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Golmud Kunlun Road Branch | 103859190202 | 中国农业银行股份有限公司格尔木昆仑路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Golmud Hexi Branch | 103859190309 | 中国农业银行股份有限公司格尔木河西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Golmud Railway West Branch | 103859190405 | 中国农业银行股份有限公司格尔木铁路西区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Golmud Jiangyuan Road Branch | 103859191002 | 中国农业银行股份有限公司格尔木江源路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Golmud Qaidam Road Branch | 103859190608 | 中国农业银行股份有限公司格尔木柴达木路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Delingha Hexi Branch | 103859050103 | 中国农业银行股份有限公司德令哈市河西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjun County Branch Business Office | 103859552007 | 中国农业银行股份有限公司天峻县支行营业室 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.