CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8590Mã khu vực
5020Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Delingha Hedong Branch | 103859050200 | 中国农业银行股份有限公司德令哈市河东支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Golmud Bayi Road Branch | 103859190704 | 中国农业银行股份有限公司格尔木八一路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Golmud Tongning Road Branch | 103859190903 | 中国农业银行股份有限公司格尔木通宁路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dulan County Xiwang Street Branch | 103859451207 | 中国农业银行股份有限公司都兰县希望街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Delingha Lianhu Road Branch | 103859050402 | 中国农业银行股份有限公司德令哈市莲湖路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wulan County Branch | 103859353002 | 中国农业银行股份有限公司乌兰县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dulan County Branch Business Office | 103859451008 | 中国农业银行股份有限公司都兰县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Guyuan Chenguang Branch | 103874140407 | 中国农业银行股份有限公司固原晨光分理处 |
| Agricultural Bank of China Guyuan Branch | 103874141207 | 中国农业银行固原市分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guyuan New District Branch | 103874140600 | 中国农业银行股份有限公司固原新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.