CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8734Mã khu vực
3620Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Zhongning County Branch | 103873436201 | 中国农业银行中宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhongning Suburban Branch | 103873436507 | 中国农业银行股份有限公司中宁城郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongning Limin Branch | 103873436603 | 中国农业银行股份有限公司中宁利民分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongning Qukou Branch | 103873437204 | 中国农业银行股份有限公司中宁渠口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Zhongning Xinbao Branch | 103873436700 | 中国农业银行股份有限公司中宁新堡分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Changshantou Branch, Zhongning | 103873437403 | 中国农业银行股份有限公司中宁长山头分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhongning Zaoyuan Branch | 103873437108 | 中国农业银行股份有限公司中宁枣园分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhongning Shikong Railway Station Branch | 103873437500 | 中国农业银行股份有限公司中宁石空火车站分理处 |
| Agricultural Bank of China Yanchi County Branch | 103873639300 | 中国农业银行盐池县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanchi Suburban Branch | 103873639203 | 中国农业银行股份有限公司盐池城郊分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.