CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8736Mã khu vực
3950Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Road Branch | 103873639502 | 中国农业银行股份有限公司福州路分理处 |
| Agricultural Bank of China Yanchi County Taiyangshan Development Zone Branch | 103873639705 | 中国农业银行盐池县太阳山开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Tongxin County Branch | 103873735308 | 中国农业银行同心县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongning Mingsha Branch | 103873437307 | 中国农业银行股份有限公司中宁鸣沙分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tongxin Market Branch | 103873735603 | 中国农业银行股份有限公司同心市场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanchi Huianbao Branch | 103873639609 | 中国农业银行股份有限公司盐池惠安堡分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuzhong Yudong Branch | 103873131908 | 中国农业银行股份有限公司吴忠裕东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanchi Dashuikeng Branch | 103873639406 | 中国农业银行股份有限公司盐池大水坑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Zhongning Ping'an Branch | 103873437001 | 中国农业银行股份有限公司中宁平安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanchi Nanjiao Branch | 103873639107 | 中国农业银行股份有限公司盐池南郊分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.