CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8960Mã khu vực
5805Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Hotan Nurwak Branch | 103896058051 | 中国农业银行股份有限公司和田奴尔瓦克支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hotan Branch Operation Management Department | 103896058027 | 中国农业银行股份有限公司和田分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Limited Hotan Jinsuiyuan Branch | 103896058060 | 中国农业银行股份有限公司和田金穗园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hotan Branch | 103896058019 | 中国农业银行股份有限公司和田分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Moyu County Branch | 103896358139 | 中国农业银行股份有限公司墨玉县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hotan Branch | 103896058086 | 中国农业银行股份有限公司和田市支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pishan County Branch | 103896458119 | 中国农业银行股份有限公司皮山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luopu County Branch | 103896558162 | 中国农业银行股份有限公司洛浦县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hotan Tunken Road Branch | 103896058078 | 中国农业银行股份有限公司和田屯垦路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Moyu Trade Market Branch | 103896358155 | 中国农业银行股份有限公司墨玉贸易市场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.