CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2422Mã khu vực
9421Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linjiang Dalizi Branch | 103242294218 | 中国农业银行股份有限公司临江大栗子支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingyu Yingxiong Branch | 103246292202 | 中国农业银行股份有限公司靖宇英雄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linjiang Zhengyang Branch | 103242294146 | 中国农业银行股份有限公司临江正阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linjiang Linyuan Branch | 103242294154 | 中国农业银行股份有限公司临江林源支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Meihekou Hailong Branch | 103245468504 | 中国农业银行股份有限公司梅河口海龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huinan Xinxing Branch | 103245267503 | 中国农业银行股份有限公司辉南新兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huinan Longwan Branch | 103245267208 | 中国农业银行股份有限公司辉南龙湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ji'an Toudao Branch | 103245565400 | 中国农业银行股份有限公司集安头道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tonghua Donghua Branch | 103245063200 | 中国农业银行股份有限公司通化东华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meihekou Zhongxing Branch | 103245468301 | 中国农业银行股份有限公司梅河口中兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.