CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1993Mã khu vực
2151Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Horqin Left Middle Banner Branch | 103199321513 | 中国农业银行股份有限公司科尔沁左翼中旗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Renqiu Beihuan Branch | 103144262976 | 中国农业银行股份有限公司任丘北环支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Renqiu Yuhua Branch | 103144262992 | 中国农业银行股份有限公司任丘裕华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Renqiu Xihuan Branch | 103144263008 | 中国农业银行股份有限公司任丘西环分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Renqiu Yuhua Middle Road Branch | 103144263016 | 中国农业银行股份有限公司任丘裕华中路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Renqiu Changfeng Branch | 103144263032 | 中国农业银行股份有限公司任丘长丰分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hejian Branch | 103144361308 | 中国农业银行股份有限公司河间市支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Renqiu Bohai Road Branch | 103144263073 | 中国农业银行股份有限公司任丘渤海路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hejian Shaheqiao Branch | 103144361316 | 中国农业银行股份有限公司河间沙河桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hejian Migezhuang Branch | 103144361324 | 中国农业银行股份有限公司河间米各庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.