CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1444Mã khu vực
6230Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suning Shangcun Branch | 103144462301 | 中国农业银行股份有限公司肃宁尚村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xianxian Huaizhen Branch | 103144561724 | 中国农业银行股份有限公司献县淮镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xian County Branch | 103144561708 | 中国农业银行股份有限公司献县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suning Chengguan Branch | 103144462328 | 中国农业银行股份有限公司肃宁城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Suning Jingning Street Branch | 103144462336 | 中国农业银行股份有限公司肃宁靖宁街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuqiao Branch | 103144661550 | 中国农业银行股份有限公司吴桥县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xianxian Leshou Branch | 103144561837 | 中国农业银行股份有限公司献县乐寿支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguang County Branch | 103144761104 | 中国农业银行股份有限公司东光县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xian County Beihuan Branch | 103144561790 | 中国农业银行股份有限公司献县北环支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongguang Lianzhen Branch | 103144761112 | 中国农业银行股份有限公司东光连镇分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.