CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3010Mã khu vực
1051Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Golden Eagle Branch | 103301010518 | 中国农业银行股份有限公司南京金鹰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Confucius Temple Branch | 103301010526 | 中国农业银行股份有限公司南京夫子庙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jianye Branch | 103301010500 | 中国农业银行股份有限公司南京建邺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jiqingmen Branch | 103301010575 | 中国农业银行股份有限公司南京集庆门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Zhonghuamen Branch | 103301010534 | 中国农业银行股份有限公司南京中华门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Gulou Branch | 103301010591 | 中国农业银行股份有限公司南京鼓楼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Hujuguan Branch | 103301010614 | 中国农业银行股份有限公司南京虎踞关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Nanhu Chunxiao Branch | 103301010583 | 中国农业银行股份有限公司南京南湖春晓支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Science Park Branch | 103301013122 | 中国农业银行股份有限公司南京科学园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Meishan Branch | 103301013171 | 中国农业银行股份有限公司南京梅山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.