CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3010Mã khu vực
1316Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Lukou Branch | 103301013163 | 中国农业银行股份有限公司南京禄口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jiangning Branch | 103301013202 | 中国农业银行股份有限公司南京江宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Shuanglong Road Branch | 103301013026 | 中国农业银行股份有限公司南京双龙路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Mall Branch | 103301013219 | 中国农业银行股份有限公司南京商城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Hongqiao Branch | 103301010044 | 中国农业银行股份有限公司南京虹桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Tangshan Branch | 103301013243 | 中国农业银行股份有限公司南京汤山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Olympic Sports Branch | 103301010655 | 中国农业银行股份有限公司南京奥体支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangsu Branch (not open to the public) | 103301099998 | 中国农业银行江苏省分行(不对外) |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Yunjin Road Branch | 103301010639 | 中国农业银行股份有限公司南京云锦路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Baixia Road Branch | 103301010727 | 中国农业银行股份有限公司南京白下路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.