CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3010Mã khu vực
1108Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Weigang Branch | 103301011088 | 中国农业银行股份有限公司南京卫岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Dongmen Street Branch | 103301011070 | 中国农业银行股份有限公司南京东门街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Longpan Road Branch | 103301011061 | 中国农业银行股份有限公司南京龙蟠路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Sipailou Branch | 103301011107 | 中国农业银行股份有限公司南京四牌楼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Yanziji Branch | 103301011123 | 中国农业银行股份有限公司南京燕子矶支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Xingang Branch | 103301011140 | 中国农业银行股份有限公司南京新港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Baguazhou Branch | 103301011199 | 中国农业银行股份有限公司南京八卦洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Maqun Branch | 103301011182 | 中国农业银行股份有限公司南京马群支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Xianlin Branch | 103301011203 | 中国农业银行股份有限公司南京仙林支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Tianfuyuan Branch | 103301011318 | 中国农业银行股份有限公司南京天福园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.