CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
3010Mã khu vực
1132Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Hongwu Branch103301011326中国农业银行股份有限公司南京洪武支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Sanyuanxiang Branch103301011342中国农业银行股份有限公司南京三元巷支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Sunshine Branch103301011359中国农业银行股份有限公司南京阳光支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Banqiao Branch103301010817中国农业银行股份有限公司南京板桥支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Shanxi Road Branch103301011334中国农业银行股份有限公司南京山西路支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Saihongqiao Branch103301010786中国农业银行股份有限公司南京赛虹桥支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Taishan Branch103301011502中国农业银行股份有限公司南京泰山支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jiangdong North Road Branch103301011527中国农业银行股份有限公司南京江东北路支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Pancheng Branch103301011543中国农业银行股份有限公司南京盘城支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Mufu West Road Branch103301011519中国农业银行股份有限公司南京幕府西路支行
Hiển thị 2691–2700 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.