CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
3010Mã khu vực
1180Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Nanjing Donggou Branch103301011801中国农业银行股份有限公司南京东沟分理处
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Yulan Road Branch103301010794中国农业银行股份有限公司南京玉兰路支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Renhe Branch103301011877中国农业银行股份有限公司南京仁和支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Hengliang Branch103301011797中国农业银行股份有限公司南京横梁支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Daming Road Branch103301010850中国农业银行股份有限公司南京大明路支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Ergong Branch103301012023中国农业银行股份有限公司南京二宫支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Longtan Branch103301011096中国农业银行股份有限公司南京龙潭支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Qiqiao Branch103301012427中国农业银行股份有限公司南京漆桥支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Yaxi Branch103301012460中国农业银行股份有限公司南京桠溪支行
Agricultural Bank of China Limited Nanjing Zhenxing Road Branch103301012478中国农业银行股份有限公司南京镇兴路支行
Hiển thị 2711–2720 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.