CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3030Mã khu vực
2317Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Xuzhou Mining University Branch | 103303023174 | 中国农业银行徐州矿大支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Zizhuang Branch | 103303024099 | 中国农业银行股份有限公司徐州紫庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Kuixi Branch | 103303023295 | 中国农业银行股份有限公司徐州奎西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Chengxi Branch | 103303023463 | 中国农业银行股份有限公司徐州城西支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Zhuzhuang Branch | 103303023730 | 中国农业银行徐州朱庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Minfuyuan Branch | 103303023633 | 中国农业银行股份有限公司徐州民富园支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Fuxing Road Branch | 103303023578 | 中国农业银行徐州复兴路支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou East Station Branch | 103303023756 | 中国农业银行徐州东站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Xugong Branch | 103303023789 | 中国农业银行股份有限公司徐州徐工支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Branch Funds Clearing Center | 103303023990 | 中国农业银行徐州市分行资金清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.