CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3132Mã khu vực
2062Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Xijiao Branch | 103313220622 | 中国农业银行股份有限公司泰州西郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Paris City Branch | 103313220719 | 中国农业银行股份有限公司泰州巴黎城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Development Zone Branch | 103313220743 | 中国农业银行股份有限公司泰州开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Louzhuang Branch | 103313220778 | 中国农业银行股份有限公司泰州娄庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Baimi Branch | 103313220760 | 中国农业银行股份有限公司泰州白米支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Juyuan Branch | 103290004254 | 中国农业银行股份有限公司上海菊园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Guidu Road Branch | 103290003331 | 中国农业银行股份有限公司上海贵都路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Jiangbang Branch | 103290004096 | 中国农业银行股份有限公司上海戬浜支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Wuchuan Road Branch | 103290035436 | 中国农业银行股份有限公司上海武川路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Gucun Park Branch | 103290005339 | 中国农业银行股份有限公司上海顾村公园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.