CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2900Mã khu vực
1222Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chongming Xianghua Branch | 103290012220 | 中国农业银行股份有限公司崇明向化支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongming County Branch | 103290012422 | 中国农业银行股份有限公司崇明县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongming Xinhai Branch | 103290012262 | 中国农业银行股份有限公司崇明新海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Quyang Branch | 103290012447 | 中国农业银行股份有限公司上海曲阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chongming Renmin Road Branch | 103290012342 | 中国农业银行股份有限公司崇明人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Hubei Road Branch | 103290014018 | 中国农业银行股份有限公司上海湖北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Jiangwan Branch | 103290015035 | 中国农业银行股份有限公司上海江湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Xiuyan Road Branch | 103290007432 | 中国农业银行股份有限公司上海秀沿路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Nanhui Branch | 103290007297 | 中国农业银行股份有限公司上海南汇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Tongzhou Branch | 103290015060 | 中国农业银行股份有限公司上海通州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.