CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2900Mã khu vực
1504Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Dabaishu Branch | 103290015043 | 中国农业银行股份有限公司上海大柏树支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Hongkou Branch | 103290015109 | 中国农业银行股份有限公司上海虹口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Liyang Branch | 103290015117 | 中国农业银行股份有限公司上海溧阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Zhuzhou Road Branch | 103290015125 | 中国农业银行股份有限公司上海株洲路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Beiwaitan Branch | 103290015086 | 中国农业银行股份有限公司上海北外滩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Huayuan Road Branch | 103290015168 | 中国农业银行股份有限公司上海花园路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Water and Electricity Branch | 103290015150 | 中国农业银行股份有限公司上海水电支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Jianghai Branch | 103290008177 | 中国农业银行股份有限公司上海江海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Fengcheng Branch | 103290008232 | 中国农业银行股份有限公司上海奉城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghai Nanqiao Branch | 103290008249 | 中国农业银行股份有限公司上海南桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.