CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3065Mã khu vực
7224Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Zhengyu Branch | 103306572244 | 中国农业银行股份有限公司海门正余支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Dieshiqiao Branch | 103306572277 | 中国农业银行股份有限公司海门叠石桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Huolong Branch | 103306572252 | 中国农业银行股份有限公司海门货隆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qidong Huilong Branch | 103306672312 | 中国农业银行股份有限公司启东汇龙支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haimen Chengxi Branch | 103306572269 | 中国农业银行股份有限公司海门城西分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Haimen No.3 Factory Branch | 103306572033 | 中国农业银行股份有限公司海门三厂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Rudong Renmin Road Branch | 103306371254 | 中国农业银行股份有限公司如东人民路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Haimen Yudong Branch | 103306572105 | 中国农业银行股份有限公司海门余东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qidong Jinhai Branch | 103306672482 | 中国农业银行股份有限公司启东近海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qidong Nanyang Branch | 103306672466 | 中国农业银行股份有限公司启东南阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.