CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3084Mã khu vực
7140Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Si'an Branch | 103308471405 | 中国农业银行股份有限公司南通四安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Shigang Branch | 103308471413 | 中国农业银行股份有限公司南通石港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Xingren Branch | 103308471448 | 中国农业银行股份有限公司南通兴仁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Pingchao Branch | 103308471472 | 中国农业银行股份有限公司南通平潮支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong No. 10 Branch | 103308471421 | 中国农业银行股份有限公司南通十总支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Liuqiao Branch | 103308471456 | 中国农业银行股份有限公司南通刘桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Xiting Branch | 103308471501 | 中国农业银行股份有限公司南通西亭支行 |
| Agricultural Bank of China Qidong Huifeng Branch | 103306672329 | 中国农业银行启东市惠丰分理处 |
| Agricultural Bank of China Qidong Donghai Branch | 103306672423 | 中国农业银行启东市东海分理处 |
| Agricultural Bank of China Qidong Zhiliang Branch | 103306672407 | 中国农业银行启东市志良分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.