CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3066Mã khu vực
7238Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Qidong Qilong Branch | 103306672388 | 中国农业银行启东市启隆分理处 |
| Agricultural Bank of China Qidong Xingang Branch | 103306672361 | 中国农业银行启东市新港分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Tongzhou Economic Development Zone Branch | 103308471497 | 中国农业银行股份有限公司南通通州经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Qidong Yinyang Branch | 103306672431 | 中国农业银行启东市寅阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Qidong Cooperation Branch | 103306672415 | 中国农业银行启东市合作分理处 |
| Agricultural Bank of China Qidong Xiangyang Branch | 103306672474 | 中国农业银行启东市向阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Gaodian Branch | 103306071663 | 中国农业银行股份有限公司南通高店支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Zhihao Branch | 103308471536 | 中国农业银行股份有限公司南通志浩支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hai'an Shuanglou Branch | 103306170199 | 中国农业银行股份有限公司海安双楼分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nantong Qinzao Branch | 103306071614 | 中国农业银行股份有限公司南通秦灶支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.