CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3080Mã khu vực
3527Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Changjiang Road Branch | 103308035270 | 中国农业银行股份有限公司淮安市长江路支行 |
| Agricultural Bank of China Huaian Chuzhou Branch | 103308035420 | 中国农业银行淮安市楚州支行 |
| Agricultural Bank of China Huaian Shihe Branch | 103308035462 | 中国农业银行淮安市施河分理处 |
| Agricultural Bank of China Huaian Pingqiao Branch | 103308035438 | 中国农业银行淮安市平桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Huaian Jingkou Branch | 103308035487 | 中国农业银行淮安市泾口分理处 |
| Huaian Cheqiao Branch of Agricultural Bank of China Limited | 103308035479 | 中国农业银行股份有限公司淮安车桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Liujun Branch | 103308035495 | 中国农业银行股份有限公司淮安流均支行 |
| Huaian Banzha Branch of Agricultural Bank of China Limited | 103308035526 | 中国农业银行股份有限公司淮安板闸支行 |
| Agricultural Bank of China Huaian Chengde Road Branch | 103308035296 | 中国农业银行淮安市承德路分理处 |
| Agricultural Bank of China Huaian Park Branch | 103308035534 | 中国农业银行淮安园区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.